other world
/'ʌðəwə:ld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thế giới bên kia, kiếp sau: Một thế giới được tin là tồn tại sau khi chết, tách biệt với thế giới vật chất hiện tại. Nó thường liên quan đến niềm tin tâm linh, tôn giáo về thiên đường, địa ngục, hoặc cõi âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many religions believe in the existence of an other world. (Nhiều tôn giáo tin vào sự tồn tại của một thế giới bên kia.)
- The shaman claimed he could communicate with spirits from the other world. (Pháp sư tuyên bố ông có thể giao tiếp với các linh hồn từ thế giới bên kia.)
- Her thoughts often drifted to the other world, wondering what comes after this life. (Tâm trí cô ấy thường trôi về kiếp sau, tự hỏi điều gì sẽ đến sau cuộc đời này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A gateway to the other world": Cánh cổng dẫn đến thế giới bên kia.
- The ancient tomb was believed to be a gateway to the other world. (Ngôi mộ cổ được cho là một cánh cổng dẫn đến thế giới bên kia.)
"Otherworldly" (Tính từ): Thuộc về hoặc có vẻ như từ thế giới khác; siêu nhiên, kỳ lạ, không thuộc về thế giới này.
- The music had an otherworldly beauty that moved everyone. (Âm nhạc mang một vẻ đẹp siêu nhiên khiến mọi người xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
The afterlife (n): Kiếp sau, cuộc sống sau khi chết.
- Beliefs about the afterlife vary across cultures. (Niềm tin về kiếp sau khác nhau giữa các nền văn hóa.)
The beyond (n): Cõi bên kia (cách nói trang trọng hoặc văn chương).
- He felt a strange connection to the beyond. (Anh ta cảm thấy một sự kết nối kỳ lạ với cõi bên kia.)
Từ đồng nghĩa
- The hereafter: Kiếp sau, thế giới bên kia (nhấn mạnh thời gian "sau này").
- The netherworld: Âm phủ, địa ngục (thường mang sắc thái u ám).
Thành ngữ liên quan
- To be in another world: Ở một thế giới khác (nghĩa bóng: đang mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ, không tập trung vào hiện tại).
- Stop daydreaming! You seem to be in another world. (Đừng mơ mộng nữa! Cậu dường như đang ở một thế giới khác ấy.)
danh từ
- thế giới bên kia, kiếp sau